VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tài khoản ngân hàng" (1)

Vietnamese tài khoản ngân hàng
button1
English Nbank account
Example
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
My Vocabulary

Related Word Results "tài khoản ngân hàng" (0)

Phrase Results "tài khoản ngân hàng" (2)

Tôi có một tài khoản ngân hàng.
I have a bank account.
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y